cling film
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Màng bọc thực phẩm: Một loại màng nhựa mỏng, dẻo, có khả năng dính vào chính nó và bề mặt vật chứa, được sử dụng chủ yếu để bọc và bảo quản thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cover the bowl with cling film before putting it in the fridge. (Hãy phủ màng bọc thực phẩm lên tô trước khi cho vào tủ lạnh.)
- She wrapped the leftover sandwich in cling film. (Cô ấy bọc chiếc bánh sandwich còn thừa trong màng bọc thực phẩm.)
- We need to buy a new roll of cling film for the kitchen. (Chúng ta cần mua một cuộn màng bọc thực phẩm mới cho nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under cling film": được bọc bằng màng bọc thực phẩm.
- The cheese was kept fresh under cling film. (Miếng phô mai được giữ tươi nhờ được bọc bằng màng bọc thực phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Plastic wrap (n): Màng nhựa (cách gọi phổ biến khác, đặc biệt ở Mỹ, cho "cling film").
- Food wrap (n): Màng bọc thực phẩm (tên gọi chung).
- Saran wrap (n): Tên thương mại phổ biến cho một loại màng bọc thực phẩm (thương hiệu).
Từ đồng nghĩa
- Food wrap: màng bọc thực phẩm.
- Plastic film: màng nhựa.
Lưu ý sử dụng
- "Cling film" là danh từ không đếm được. Người ta thường nói "a piece/sheet of cling film" (một mảnh/một tấm màng bọc) hoặc "a roll of cling film" (một cuộn màng bọc).
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nhà bếp, nấu ăn và bảo quản thực phẩm.
Noun
- giấy bóng dùng làm bao bì thực phẩm.